chinese mustard
Danh từ (không đếm được): - Mù tạt Trung Quốc (loại gia vị): Một loại mù tạt được chế biến có vị cay nồng đặc trưng, thường được dùng trong ẩm thực Trung Hoa, đặc biệt là để chấm các món như há cảo, xíu mại, hoặc các món chiên. - Rau mù tạt Trung Quốc (loại rau): Một loại rau ăn lá thuộc họ cải, có vị cay nhẹ, thường được dùng làm rau xào hoặc nấu canh.
- (Tôi thích chấm chả giò của mình vào mù tạt Trung Quốc để có thêm vị cay.)
- (Rau mù tạt Trung Quốc xào là một món ăn kèm phổ biến trong nhiều gia đình Trung Hoa.)
"Hot chinese mustard": Mù tạt Trung Quốc cay nồng, thường được làm từ hạt mù tạt vàng hoặc nâu, pha với nước để tạo ra vị cay mạnh hơn.
- The hot chinese mustard cleared my sinuses instantly. (Mù tạt Trung Quốc cay nồng đã làm thông mũi tôi ngay lập tức.)
"Chinese mustard greens": Một loại rau cải (thuộc họ Brassica juncea) có lá xanh đậm, thân giòn, vị hơi đắng và cay, thường được dùng trong các món canh, xào hoặc muối chua.
- Chinese mustard greens are often pickled to make a tangy condiment. (Rau mù tạt Trung Quốc thường được muối chua để làm gia vị chua cay.)
Mustard (mù tạt): Từ chung chỉ các loại gia vị hoặc rau cải có vị cay.
- Yellow mustard is milder than chinese mustard. (Mù tạt vàng dịu hơn mù tạt Trung Quốc.)
Mustard greens (rau cải mù tạt): Loại rau ăn lá thuộc họ cải, thường có vị cay và đắng nhẹ.
- Mustard greens are rich in vitamins A and C. (Rau cải mù tạt giàu vitamin A và C.)
Hot mustard: Mù tạt cay (thường chỉ loại mù tạt nồng, gần giống với chinese mustard về vị cay).
- Hot mustard is a common condiment in Asian cuisine. (Mù tạt cay là gia vị phổ biến trong ẩm thực châu Á.)
Mustard sauce: Sốt mù tạt (một chế phẩm từ mù tạt, nhưng có thể pha thêm các thành phần khác).
- The mustard sauce in this dish is too sweet for my taste. (Sốt mù tạt trong món này quá ngọt so với khẩu vị của tôi.)
- Cut through the mustard: (thành ngữ) Đạt tiêu chuẩn, đáp ứng yêu cầu.
- He needs to prove he can cut the mustard in this competitive field. (Anh ấy cần chứng minh rằng mình có thể đáp ứng yêu cầu trong lĩnh vực cạnh tranh này.)
- As keen as mustard: Rất nhiệt tình, hăng hái.
- The new intern is as keen as mustard, always eager to learn. (Thực tập sinh mới rất nhiệt tình, luôn háo hức học hỏi.)